Với sự xuất hiện của nhiều phiên bản như USB 3.1 Gen 1, USB 3.1 Gen 2, và USB Type-C, người dùng dễ bị nhầm lẫn về các tính năng và sự khác biệt giữa chúng. Trong bài viết này, Volwatt sẽ giúp bạn giải đáp những câu hỏi thường gặp về USB 3.1, làm rõ sự khác biệt giữa Gen 1 và Gen 2 để bạn có lựa chọn phù hợp cho nhu cầu sử dụng của mình.
Chuẩn USB 3.1 là gì?
USB 3.1 (SuperSpeed USB) là chuẩn kết nối tiên tiến, được thiết kế để thay thế các phiên bản trước đó như USB 2.0 và USB 3.0. Đây là sự cải tiến toàn diện về tốc độ truyền tải, khả năng cung cấp năng lượng và độ tương thích với nhiều loại thiết bị. Với USB 3.1, tốc độ truyền tải có thể đạt lên đến 10Gbps, nhanh gấp đôi so với USB 3.0 (5Gbps). Nhờ vậy, việc sao chép, di chuyển hoặc sao lưu dữ liệu trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Một điểm đáng chú ý của USB 3.1 là thiết kế của cổng kết nối. Cổng USB 3.1 thường có màu xanh navy, với biểu tượng “SS” hoặc “10” để dễ dàng phân biệt với các chuẩn USB khác.
Bên cạnh đó, USB 3.1 còn hỗ trợ kết nối với cả cổng USB-C và USB-A, đem đến sự linh hoạt cao khi sử dụng với các thiết bị khác nhau. Nhờ sự cải tiến về tốc độ và khả năng tương thích, USB Type C 3.1 sẽ tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa hiệu suất công việc, đặc biệt là khi làm việc với tệp dữ liệu lớn hoặc yêu cầu tốc độ truyền tải cao.

USB 3.1 có mấy loại?
USB 3.1 được chia thành hai loại chính: USB 3.1 Gen 1 và USB 3.1 Gen 2. Mỗi loại sẽ có những ưu điểm nổi bật để đáp ứng nhu cầu khác nhau của người dùng.
USB 3.1 Gen 1
USB 3.1 Gen 1 thực chất chỉ là tên gọi mới của USB 3.0, với tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa là 5 Gbps. Mặc dù tốc độ không có sự khác biệt lớn so với USB 3.0 NHƯNG việc thay đổi tên giúp chuẩn này trở nên đồng nhất với các phiên bản mới trong dòng USB 3.1.
USB 3.1 Gen 1 thường được sử dụng với cổng kết nối USB-A hoặc USB-C, đem đến cho người dùng sự linh hoạt và khả năng tương thích cao với nhiều loại thiết bị.
USB 3.1 Gen 2
USB 3.1 Gen 2 là phiên bản nâng cấp của USB 3.1 Gen 1. Loại USB này có tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa lên đến 10 Gbps, gấp đôi so với USB 3.0. Điều này giúp việc truyền tải các tệp dữ liệu lớn trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, USB 3.1 Gen 2 còn cải thiện độ ổn định và khả năng cung cấp năng lượng, giúp nâng cao hiệu suất sử dụng và tiết kiệm thời gian cho người dùng.

USB 3.1 Gen 1 thực sự nhanh đến mức nào?
Khi nhắc đến USB 3.1, điểm nổi bật mà người dùng luôn quan tâm chính là tốc độ truyền tải dữ liệu. Phiên bản này đạt tốc độ lên đến 5Gbps, có khả năng truyền tệp tin dung lượng 1GB trong 2-3 giây.
Điều này đem lại khả năng truyền tải dữ liệu cực kỳ nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian trong các tác vụ sao chép, di chuyển hoặc sao lưu dữ liệu. Để dễ hiểu, Volwatt có ví dụ khi truyền tệp tin video dung lượng 1GB:
- USB 2.0 (480 Mbps) sẽ mất khoảng từ 20-30 giây.
- USB 3.0/3.1 Gen 1 (5 Gbps) chỉ cần khoảng 2-3 giây để hoàn thành.
- USB 3.1 Gen 2 (10 Gbps) thì thời gian truyền tệp tin 1GB chỉ còn chưa đến 1 giây.
Dù đạt tốc độ tối đa lên tới 10 Gbps, nhưng tốc độ thực tế của USB 3.1 Gen 2 thường khoảng 7-8 Gbps vì bị ảnh hưởng bởi khả năng xử lý của thiết bị kết nối và mức độ tối ưu hóa của hệ điều hành.
Tuy nhiên, ngay cả với tốc độ thực tế này, USB 3.1 vẫn là một trong những chuẩn kết nối tốc độ cao phổ biến, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu nhanh chóng cho người dùng trong công việc hàng ngày hoặc các tác vụ chuyên sâu như chỉnh sửa video và lưu trữ dữ liệu.

Sự khác nhau giữa USB 3.1 Gen 1 và USB 3.1 Gen 2
Sự khác biệt chủ yếu giữa hai chuẩn này nằm ở tốc độ truyền dữ liệu và cổng kết nối, giúp người dùng lựa chọn chuẩn phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa USB 3.1 Gen 1 và USB 3.1 Gen 2:
Yếu tố |
USB 3.1 Gen 1 |
USB 3.1 Gen 2 |
Tốc độ truyền dữ liệu |
5 Gbps |
10 Gbps |
Tùy chọn giao tiếp |
USB-A, USB-C, microUSB |
Chỉ USB-C |
Tên gọi khác |
SuperSpeed USB |
SuperSpeed USB+ |

So sánh chuẩn USB 3.1 với các chuẩn USB 2.0, USB 3.0, USB 3.2 và USB-C
Chuẩn USB 2.0, USB 3.0, USB 3.2 và USB-C, USB 3.1 đều có những cải tiến đáng kể về tốc độ truyền tải và khả năng tương thích. Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt:
Chuẩn USB |
Tốc độ truyền tải dữ liệu |
Cổng kết nối |
USB 2.0 |
480Mbps |
USB-A |
USB 3.0 |
5Gbps |
USB-A |
USB 3.0 Gen 1 |
5Gbps |
USB-A hoặc USB-C |
USB 3.0 Gen 2 |
10Gbps |
USB-A hoặc USB-C |
USB 3.2 |
20Gbps |
USB-C |
USB-C |
10Gbps |
USB-C |

Tại sao bạn lại cần USB tốc độ cao như vậy?
Sử dụng USB tốc độ cao như USB 3.1 đem đến nhiều lợi ích thiết thực trong công việc. Tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh giúp tiết kiệm thời gian, đặc biệt khi bạn cần sao chép, di chuyển hoặc sao lưu các tệp lớn như video, hình ảnh chất lượng cao.
Đặc biệt, tốc độ của USB 3.1 Gen 2 lên đến 10 Gbps nên việc xử lý các tệp dung lượng lớn trở nên nhanh chóng và hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công việc yêu cầu truyền tải dữ liệu thường xuyên như chỉnh sửa video, lưu trữ bản sao dự phòng hoặc làm việc với các phần mềm chuyên dụng.
Sự khác nhau giữa USB 3.1 và Type-C là gì?
Hiện nay, người dùng thường nhầm lẫn USB 3.1 và Type-C khi sử dụng:
- USB 3.1 là chuẩn kết nối: Đây là phiên bản nâng cấp của USB, có tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn (lên đến 10 Gbps) và khả năng cung cấp năng lượng mạnh mẽ hơn so với các chuẩn USB trước đó như USB 2.0 hay USB 3.0.
- Type-C là đầu nối: Đây là một loại cổng kết nối mới, có thể sử dụng ở cả hai chiều, nhỏ gọn và dễ sử dụng. Cổng Type-C có thể hỗ trợ nhiều chuẩn USB khác nhau, bao gồm cả USB 3.1.
Vậy có thể hiểu, USB 3.1 xác định tốc độ truyền tải và khả năng cung cấp năng lượng. Còn Type-C là cổng kết nối có thể hỗ trợ chuẩn USB 3.1 và nhiều chuẩn khác.

Như vậy, sự khác biệt cốt lõi giữa USB 3.1 Gen 1 và USB 3.1 Gen 2 chủ yếu nằm ở tốc độ truyền tải dữ liệu. Lời khuyên cho bạn là nếu cần truyền tải dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả thì hãy ưu tiên chọn USB 3.1 Gen 2 kết hợp với USB Type-C để tận dụng tốc độ và tính linh hoạt tối ưu.
Có thể bạn quan tâm: